Sản phẩm

mỗi trang
Mitsubishi All New Pajero Sport G 4X4 AT -12%

Mitsubishi All New Pajero Sport G 4X4 AT

✓ Giá bán: + Mitsubishi All New Pajero Sport G 4x2 AT: 1.329.000.000 VNĐ + Mitsubishi All New Pajero Sport G 4x4 AT: 1.488.000.000 VNĐ ✓ Màu xe: Đen, Trắng, Nâu ✓ Tình trạng: Hàng mới 100% ✓ Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000Km ✓ Mô tả: Chiều dài toàn thể (mm): 4.785, Số chỗ ngồi: 7, Động cơ: MIVEC V6 3.0, Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng điện tử - MIVEC, Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250

1,358,000,000 VND1,538,000,000 VND
Mitsubishi All New Pajero Sport G 4X2 AT -12%

Mitsubishi All New Pajero Sport G 4X2 AT

✓ Giá bán: + Mitsubishi All New Pajero Sport G 4x2 AT: 1.329.000.000 VNĐ + Mitsubishi All New Pajero Sport G 4x4 AT: 1.488.000.000 VNĐ ✓ Màu xe: Đen, Trắng, Nâu ✓ Tình trạng: Hàng mới 100% ✓ Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000Km ✓ Mô tả: Chiều dài toàn thể (mm): 4.785, Số chỗ ngồi: 7, Động cơ: MIVEC V6 3.0, Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng điện tử - MIVEC, Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250

1,199,000,000 VND1,355,000,000 VND
Mitsubishi Pajero Sport D 4X2 MT -9%

Mitsubishi Pajero Sport D 4X2 MT

✓ Giá bán: + Mitsubishi Pajero Sport D 4X2 MT: 804.000.000 VNĐ + Mitsubishi Pajero Sport G 4x2 AT: 982.000.000 VNĐ ✓ Màu xe:Đen, Trắng, Vàng cát, Nâu ✓ Tình trạng: Hàng mới 100% ✓ Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000Km ✓ Mô tả: Chiều dài toàn thể (mm): 4.695, Số chỗ ngồi: 7, Động cơ: 2.5 DI-D, Hệ thống nhiên liệu: Dầu - Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp, Công suất cực đại (ps/rpm): 136/3.500

734,000,000 VND804,000,000 VND
Mitsubishi Pajero Sport G 4x2 AT -13%

Mitsubishi Pajero Sport G 4x2 AT

✓ Giá bán: + Mitsubishi Pajero Sport D 4X2 MT: 804.000.000 VNĐ + Mitsubishi Pajero Sport G 4x2 AT: 982.000.000 VNĐ ✓ Màu xe:Đen, Trắng, Vàng cát, Nâu ✓ Tình trạng: Hàng mới 100% ✓ Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000Km ✓ Mô tả: Chiều dài toàn thể (mm): 4.695, Số chỗ ngồi: 7, Động cơ: V6 3.0 MIVEC, Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng điện tử - MIVEC, Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250

851,600,000 VND982,000,000 VND
Mitsubishi Pajero 3.0 V6 -9%

Mitsubishi Pajero 3.0 V6

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.900 x 1.875 x 1.870 (mm) Chiều dài cơ sở: 2.780 (mm) Số chỗ ngồi (Người): 7 Dung tích xylanh: 2.972 (cc) Công suất cực đại (ps/rpm): 184/5.250 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 267/4.000

1,920,200,000 VND2,120,000,000 VND
Mitsubishi Outlander 2.4 CVT -10%

Mitsubishi Outlander 2.4 CVT

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.695 x 1.810 x 1.680 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.670 (mm) Số chỗ ngồi: 7 chỗ Dung tích xylanh: 1.998 cc Công suất cực đại: 167/6.000 ps/rpm Mômen xoắn cực đại: 222/4.100 N.m/rpm Hộp số: Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

1,147,500,000 VND1,275,000,000 VND
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT -12%

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.695 x 1.810 x 1.680 (mm) Khoảng cách hai cầu xe: 2.670 (mm) Số chỗ ngồi: 5 chỗ Dung tích xylanh: 1.998 cc Công suất cực đại: 145/6.000 ps/rpm Mômen xoắn cực đại: 196/4.200 N.m/rpm Hộp số: Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III

995,500,000 VND1,135,500,000 VND
Mitsubishi Mirage CVT -14%

Mitsubishi Mirage CVT

Kích thước toàn thể (DxRxC): 3.795 x 1.665 x 1.510 (mm) Chiều dài cơ sở: 2.450 mm Công suất cực đại: 78/6.000 PS/rpm Mômen xoắn cực đại: 100/4.000 N.m/rpm Hộp số: Tự động vô cấp Số chỗ ngồi: 5 chỗ Dung tích xylanh: 1.193 cc

447,600,000 VND522,600,000 VND
Mitsubishi Triton 4x2 MT -3%

Mitsubishi Triton 4x2 MT

Mitsubishi Triton 4X2 MT Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

575,500,000 VND595,500,000 VND
Mitsubishi Triton 4X2 AT -4%

Mitsubishi Triton 4X2 AT

HỖI TRỢ TRẢ GÓP LÊN ĐẾN 90% Mitsubishi Triton 4X2 AT Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

601,500,000 VND626,500,000 VND
Mitsubishi Triton 4X4 MT -9%

Mitsubishi Triton 4X4 MT

Mitsubishi Triton 4X4 MT Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

621,500,000 VND686,500,000 VND
Mitsubishi Triton 4X4 AT MIVEC

Mitsubishi Triton 4X4 AT MIVEC

Mitsubishi Triton 4X4 AT MIVEC Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

785,000,000 VND
Mitsubishi Triton 4X2 AT MIVEC

Mitsubishi Triton 4X2 AT MIVEC

Mitsubishi Triton 4X2 AT MIVEC Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

700,000,000 VND
Mitsubishi Attrage CVT -13%

Mitsubishi Attrage CVT

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.245 x 1.670 x 1.515 (mm) Động cơ: 1.2L MIVEC Hộp số: Tự động vô cấp CVT INVECS III Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị: 5,00L/5,95L/4,46L trên 100km Công suất cực đại (pc/rpm): 78 / 6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 100 / 4.000

471,500,000 VND541,500,000 VND
Mitsubishi Attrage MT -14%

Mitsubishi Attrage MT

Kích thước tổng thể (DxRxC): 4.245 x 1.670 x 1.515 (mm) Động cơ: 1.2L MIVEC Hộp số: Số sàn 5 cấp Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị: 4,97L/6,01L/4,37L trên 100km Công suất cực đại (pc/rpm): 78 / 6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 100 / 4.000

422,000,000 VND492,000,000 VND
Mitsubishi Mirage MT -16%

Mitsubishi Mirage MT

Kích thước toàn thể (DxRxC): 3.795 x 1.665 x 1.510 (mm) Chiều dài cơ sở: 2.450 mm Công suất cực đại: 78/6.000 PS/rpm Mômen xoắn cực đại: 100/4.000 N.m/rpm Hộp số: Số sàn 5 cấp Số chỗ ngồi: 5 chỗ Dung tích xylanh: 1.193 cc

378,000,000 VND448,000,000 VND

Top

 (0)     NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: